cao lương

Học thuật
Thân thiện
cao lương

Người nông dân thu hoạch cao lương trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc họ lúa, hạt tròn to: "cao lương" tên một loại cây lương thực, còn được biết đến với tên gọi khác bo bo hoặc lúa miến, thường được trồng để lấy hạt.
    • Thức ăn quý, ngon tinh tế: "cao lương" còn mang nghĩa bóng, chỉ những món ăn thượng hạng, sang trọng ngon miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Vùng đất khô hạn này thích hợp để trồng cao lương. (Loại cây này chịu hạn tốt.)
    • Hạt cao lương có thể dùng để nấu rượu hoặc làm thức ăn cho gia súc.
  • Danh từ (chỉ thức ăn):

    • Trong câu chuyện, chàng trai nghèo chưa từng được nếm qua cao lương mỹ vị. (Anh ta chưa từng được thưởng thức những món ăn sang trọng.)
    • Bữa tiệc thịnh soạn với đủ các thứ cao lương. (Bữa tiệc nhiều món ăn ngon, quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cao lương mỹ vị": cụm từ cố định dùng để chỉ những món ăn thức uống thượng hạng, ngon lành quý giá.
    • Cuộc sống vương giả của họ ngập tràn cao lương mỹ vị.
  • "miếng cao lương": thường dùng trong văn chương để chỉ một bữa ăn ngon, một cuộc sống sung túc về vật chất.
    • Chán cảnh đua chen để giành lấy miếng cao lương, ông ấy lui vềẩn.
Biến thể từ liên quan
  • Cao lương mỹ vị (thành ngữ): chỉ những thức ăn thức uống ngon quý.
  • Sơn hào hải vị (thành ngữ gần nghĩa): chỉ các món ăn quý hiếm, ngon từ núi biển.
  • Lúa miến, bo bo (danh từ): tên gọi khác của cây cao lương.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa chỉ cây: lúa miến, bo bo, sorghum.
  • Đối với nghĩa chỉ thức ăn: sơn hào hải vị, mỹ vị, thức ngon vật lạ, sơn trân hải vị.
Lưu ý
  • Từ "cao lương" ít khi được dùng độc lập với nghĩa chỉ cây. Khi nói về loài cây, người ta thường dùng tên phổ biến hơn như "lúa miến" hoặc "bo bo".
  • Nghĩa chỉ thức ăn quý ngon của "cao lương" thường xuất hiện trong văn chương, thành ngữ ("cao lương mỹ vị") hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày.
cao lương

Người nông dân thu hoạch cao lương trên cánh đồng.

  1. 1 dt. (H. lương: cây lúa) Loài cây họ lúa, hạt tròn to: Người Trung-quốc trồng cao lương để làm bánh.
  2. 2 dt. (H. cao: béo; lương: gạo ngon) Thức ăn quí ngon: Miếng cao lương phong lưu nhưng lợm (CgO).